Tra cứu sáng chế chuyên sâu: Quy trình 8 bước từ Google Patents đến bảng đối chiếu yêu cầu bảo hộ

Tra cứu sáng chế trước khi nộp đơn thường được hiểu khá đơn giản là tìm xem trên thị trường hoặc trong cơ sở dữ liệu đã có sản phẩm nào tương tự hay chưa. Cách tiếp cận này có thể phù hợp cho một vòng kiểm tra ban đầu, nhưng chưa đủ để đánh giá khả năng bảo hộ của một giải pháp kỹ thuật, bởi tài liệu sáng chế không được xây dựng theo tên thương mại của sản phẩm mà theo cấu trúc, nguyên lý hoạt động, thành phần và tác dụng kỹ thuật của giải pháp.

Trong thực tế, một cuộc tra cứu có giá trị không dừng lại ở việc tìm được một số tài liệu có nội dung tương tự. Người thực hiện cần xác định được đâu là tình trạng kỹ thuật gần nhất, tài liệu đó đã bộc lộ những đặc điểm nào, phần nào của giải pháp vẫn còn khác biệt và sự khác biệt đó có đủ cơ sở để tiếp tục xây dựng yêu cầu bảo hộ hay không. Kết quả tra cứu vì vậy có ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định nộp đơn cũng như cách thức chuẩn bị bản mô tả và yêu cầu bảo hộ sau này.

Bài viết này trình bày quy trình tra cứu khả năng bảo hộ sáng chế theo tám bước, bắt đầu từ việc bóc tách giải pháp kỹ thuật, xây dựng bộ từ khóa, xác định tài liệu gần, mở rộng bằng phân loại sáng chế và dẫn chiếu, nhóm tài liệu theo họ sáng chế, lập bảng đối chiếu và cuối cùng là đánh giá sơ bộ về tính mới và trình độ sáng tạo.

Ví dụ xuyên suốt được sử dụng là công nghệ keo vi cầu gắn với sự phát triển của giấy ghi chú Post-it. Trường hợp này đặc biệt phù hợp để minh họa bởi tên của sáng chế nền tảng gần như không có liên hệ trực tiếp với tên sản phẩm mà người tiêu dùng biết đến.

1. Trước khi tra cứu cần xác định đúng vấn đề pháp lý

Khái niệm tra cứu sáng chế trên thực tế bao gồm nhiều loại công việc có mục tiêu khác nhau. Nếu không xác định đúng mục tiêu ngay từ đầu, phạm vi tra cứu có thể bị mở rộng không cần thiết hoặc, ngược lại, bỏ sót những tài liệu thực sự có ý nghĩa đối với quyết định của doanh nghiệp.

Loại tra cứu Vấn đề cần giải quyết Phạm vi tài liệu chính
Tra cứu khả năng bảo hộ Giải pháp có còn tính mới và có cơ sở về trình độ sáng tạo hay không Các thông tin kỹ thuật đã được công bố trước ngày liên quan
Tra cứu hiệu lực Văn bằng của bên thứ ba có thể bị phản đối hoặc hủy bỏ trên cơ sở tình trạng kỹ thuật trước đó hay không Các tài liệu được công bố trước ngày ưu tiên của sáng chế cần đánh giá
Tra cứu tự do khai thác Việc sản xuất hoặc thương mại hóa sản phẩm có nguy cơ xâm phạm quyền sáng chế đang có hiệu lực hay không Yêu cầu bảo hộ của các sáng chế còn hiệu lực tại từng thị trường
Tra cứu toàn cảnh công nghệ Công nghệ đang phát triển theo hướng nào và những chủ thể nào đang nắm giữ vị trí đáng chú ý Tập hợp lớn tài liệu trong cùng một lĩnh vực
Tra cứu danh mục của đối thủ Một doanh nghiệp hoặc nhóm doanh nghiệp đang sở hữu những sáng chế nào Tài liệu theo chủ đơn, tác giả hoặc công ty liên quan

Bài viết này tập trung vào tra cứu khả năng bảo hộ trước khi nộp đơn. Đây là loại tra cứu nhằm xác định vị trí của giải pháp dự định đăng ký so với tình trạng kỹ thuật đã biết, từ đó đánh giá phạm vi nào còn có thể cân nhắc yêu cầu bảo hộ.

Một điểm cần đặc biệt phân biệt là tra cứu khả năng bảo hộ không đồng nhất với tra cứu tự do khai thác. Một giải pháp có thể đủ mới để hình thành một đơn đăng ký sáng chế riêng nhưng việc sản xuất sản phẩm lại vẫn nằm trong phạm vi bảo hộ của một sáng chế rộng hơn thuộc bên thứ ba. Chiều ngược lại cũng có thể xảy ra khi một sản phẩm không xâm phạm bất kỳ sáng chế đang có hiệu lực nào nhưng bản thân giải pháp lại không thể được bảo hộ do đã từng được công bố trước đó.

Đối với doanh nghiệp vừa có kế hoạch đăng ký sáng chế vừa dự kiến đưa sản phẩm ra thị trường, hai vấn đề này cần được xem xét riêng biệt thay vì sử dụng kết quả của một loại tra cứu để thay thế cho loại còn lại.

Theo Điều 60 Luật Sở hữu trí tuệ, việc đánh giá tính mới của sáng chế không giới hạn ở các tài liệu được công bố tại Việt Nam. Một tài liệu được công bố tại Hoa Kỳ, Nhật Bản, Trung Quốc, châu Âu hoặc bất kỳ quốc gia nào khác đều có thể ảnh hưởng đến khả năng bảo hộ của đơn nộp tại Việt Nam nếu đáp ứng các điều kiện về thời điểm và nội dung bộc lộ.

Vì vậy, câu hỏi cần đặt ra trước khi bắt đầu không phải là liệu đã có sản phẩm nào giống sản phẩm của doanh nghiệp hay chưa, mà là tình trạng kỹ thuật đã biết đã tiến gần tới giải pháp dự định đăng ký đến mức nào và phần còn lại của giải pháp có đủ ý nghĩa kỹ thuật để tiếp tục xây dựng phạm vi bảo hộ hay không.

2. Bước 1: Tách giải pháp kỹ thuật khỏi hình thức của sản phẩm

Đây là bước có ảnh hưởng lớn nhất đến chất lượng của toàn bộ cuộc tra cứu. Nếu đối tượng cần tìm được xác định sai ngay từ đầu, việc sử dụng cơ sở dữ liệu tốt hơn hoặc dành thêm nhiều thời gian tìm kiếm cũng khó khắc phục được kết quả.

Tên mà doanh nghiệp sử dụng cho sản phẩm thường được hình thành từ góc độ thương mại và người tiêu dùng, trong khi tài liệu sáng chế được xây dựng trên cơ sở bản chất kỹ thuật. Một sản phẩm được gọi là nắp chai chống giả có thể xuất hiện trong tài liệu sáng chế dưới dạng một cơ cấu đóng cho vật chứa có khả năng thể hiện dấu hiệu đã mở. Tương tự, một thiết bị được gọi trên thị trường là máy sấy lúa có thể được mô tả trong sáng chế dưới dạng thiết bị làm khô vật liệu nông nghiệp dạng hạt.

Sự khác biệt này là lý do khiến việc tra cứu bằng tên sản phẩm thường chỉ tìm được những tài liệu sử dụng ngôn ngữ gần với cách gọi thương mại, trong khi các sáng chế có phạm vi kỹ thuật rộng hơn lại dễ bị bỏ sót.

Trường hợp của giấy ghi chú Post-it

Giả sử một doanh nghiệp đang phát triển một loại giấy ghi chú có khả năng bám lên một bề mặt khi ấn nhẹ, sau đó có thể bóc ra mà không làm hỏng giấy và tiếp tục dán ở vị trí khác nhiều lần. Nếu mô tả giải pháp theo góc nhìn của người sử dụng, các đặc điểm này khá dễ hiểu nhưng chưa đủ để hình thành một chiến lược tra cứu tốt.

Bước tiếp theo cần xác định vấn đề kỹ thuật mà giải pháp thực sự đang xử lý. Keo dán thông thường có xu hướng tạo liên kết đủ mạnh để giữ vật thể tại vị trí cố định. Nếu giảm độ bám xuống quá thấp, tờ giấy không còn khả năng bám ổn định trên bề mặt. Vấn đề cần giải quyết vì vậy nằm ở việc kiểm soát lực bám sao cho vật liệu vừa có khả năng giữ, vừa có thể bóc và tiếp tục tái sử dụng.

Một trong những giải pháp kỹ thuật được phát triển trong lĩnh vực này sử dụng các hạt polymer có kích thước nhỏ dưới dạng vi cầu. Cấu trúc bề mặt của các vi cầu làm thay đổi diện tích tiếp xúc thực tế giữa lớp keo và bề mặt được dán, qua đó tạo ra mức độ bám thấp hơn so với một lớp keo liên tục nhưng vẫn đủ để sử dụng trong thực tế.

Khi chuyển từ góc nhìn sản phẩm sang góc nhìn kỹ thuật, giải pháp có thể được chia thành các nhóm đặc điểm như sau:

Nhóm đặc điểm Nội dung
Đối tượng Vật liệu kết dính
Cơ chế hoạt động Tạo lực bám dưới tác động của áp lực
Cấu trúc Các hạt polymer dạng vi cầu
Thành phần Polymer trên cơ sở acrylate
Tác dụng kỹ thuật Có thể bóc và tái bám nhiều lần
Sản phẩm ứng dụng Tấm hoặc giấy có phủ vật liệu kết dính

Như vậy, đối tượng tra cứu không còn đơn thuần là giấy ghi chú mà đã được chuyển thành một giải pháp về vật liệu kết dính có cấu trúc vi cầu, cho phép bóc và tái bám. Việc chuyển đổi này thường quyết định liệu cuộc tra cứu có tiếp cận được đúng nhóm tài liệu hay không.

Xác định đặc điểm thiết yếu và đặc điểm bổ sung

Sau khi đã bóc tách giải pháp, cần tiếp tục phân biệt những đặc điểm thực sự tạo nên bản chất kỹ thuật với những đặc điểm chỉ đóng vai trò bổ sung.

Trong ví dụ trên, cấu trúc vi cầu và khả năng tạo mức bám cho phép bóc rồi tái sử dụng là những yếu tố cần được ưu tiên khi xây dựng truy vấn. Thành phần polymer cụ thể có thể quan trọng nhưng vẫn có khả năng tồn tại các vật liệu thay thế. Ngược lại, màu sắc của tờ giấy hoặc kích thước của sản phẩm thường không có ý nghĩa đối với bản chất của giải pháp kỹ thuật.

Một cách kiểm tra khá hữu ích là thử mô tả sáng chế trong một câu hoàn chỉnh, trong đó xác định rõ đối tượng, các đặc điểm cấu trúc chính, yếu tố tạo nên sự khác biệt và tác dụng kỹ thuật đạt được. Nếu chưa thể diễn đạt giải pháp theo cấu trúc này, thông thường vẫn cần tiếp tục làm rõ trước khi chuyển sang giai đoạn tra cứu.

3. Bước 2: Xây dựng bộ từ khóa theo từng đặc điểm kỹ thuật

Sau khi xác định được các đặc điểm chính, người tra cứu không nên chỉ lựa chọn một vài từ khóa rồi sử dụng xuyên suốt quá trình tìm kiếm. Tài liệu sáng chế được soạn bởi nhiều chủ thể, tại nhiều thời điểm và bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau, nên cùng một cấu trúc kỹ thuật có thể được diễn đạt bằng nhiều thuật ngữ.

Đối với giải pháp về keo vi cầu, một nhóm từ ban đầu có thể được hình thành theo từng khái niệm như sau:

Khái niệm Nhóm thuật ngữ cần xem xét
Vi cầu Hạt vi cầu, hạt nhỏ dạng cầu, hạt polymer rời
Vật liệu kết dính nhạy áp lực Keo dính dưới tác động của áp lực, vật liệu có độ dính bề mặt
Khả năng tái bám Có thể bóc, dán lại, thay đổi vị trí hoặc sử dụng lại
Thành phần acrylate Polymer acrylate, đồng polymer acrylate, ester acrylate

Trong thực hành quốc tế, các cơ sở dữ liệu sáng chế chủ yếu sử dụng tiếng Anh, do đó người thực hiện vẫn cần xây dựng tập từ khóa tương ứng bằng tiếng Anh tại bước tra cứu kỹ thuật. Tuy nhiên, trong báo cáo và bài phân tích dành cho khách hàng Việt Nam, nên thống nhất sử dụng thuật ngữ tiếng Việt và chỉ ghi thuật ngữ gốc khi thực sự cần thiết để người đọc có thể lặp lại truy vấn.

Một điểm quan trọng là bộ từ khóa không nên được coi là cố định. Những thuật ngữ tốt nhất thường xuất hiện sau khi người tra cứu đọc được một số tài liệu tương đối gần. Từ phần tóm tắt, yêu cầu bảo hộ, mô tả và phân loại của những tài liệu này, có thể tiếp tục mở rộng từ đồng nghĩa và điều chỉnh cách mô tả từng đặc điểm.

Chiến lược phù hợp thường là bắt đầu từ hai hoặc ba đặc điểm quan trọng, sau đó mở rộng hoặc thu hẹp dần dựa trên kết quả thực tế. Nếu đưa toàn bộ các đặc điểm của giải pháp vào truy vấn ngay từ đầu, tập kết quả có thể bị thu hẹp quá mức và tạo ra cảm giác sai rằng lĩnh vực này có ít tài liệu liên quan.

4. Bước 3: Xác định tài liệu hạt giống và đọc tài liệu đúng trọng tâm

Mục tiêu của vòng tra cứu đầu tiên không nhất thiết phải là tìm được tài liệu đối chứng quan trọng nhất. Chỉ cần tìm được một số tài liệu đủ gần về mặt kỹ thuật để từ đó tiếp tục khai thác thuật ngữ, mã phân loại và mạng lưới dẫn chiếu.

Một tài liệu như vậy có thể được xem là tài liệu hạt giống. Trong nhiều trường hợp, tài liệu thực sự quan trọng chỉ được tìm thấy sau khi đã lần theo các tài liệu mà tài liệu hạt giống viện dẫn hoặc các tài liệu công bố sau này tiếp tục viện dẫn nó.

Khi sàng lọc một tài liệu sáng chế, không cần đọc toàn bộ từ đầu đến cuối. Thứ tự hợp lý thường bắt đầu từ tiêu đề và phần tóm tắt để xác định mức độ liên quan, sau đó chuyển sang yêu cầu bảo hộ độc lập, hình vẽ nếu là sáng chế cơ khí hoặc thiết bị, phần tình trạng kỹ thuật và cuối cùng mới đến mô tả chi tiết khi tài liệu được xác định là đủ gần.

Yêu cầu bảo hộ có ý nghĩa đặc biệt vì giúp người đọc nhận diện những đặc điểm mà người nộp đơn đã lựa chọn để xác lập phạm vi bảo hộ. Tuy nhiên, khi đánh giá tình trạng kỹ thuật đối với tính mới và trình độ sáng tạo, không nên chỉ giới hạn việc đọc trong phần yêu cầu bảo hộ, bởi những nội dung được bộc lộ tại phần mô tả, hình vẽ hoặc ví dụ thực hiện cũng có thể có ý nghĩa.

5. Tài liệu nền tảng của công nghệ Post-it cho thấy hạn chế của việc tìm theo tên sản phẩm

Một trong những tài liệu nền tảng liên quan đến công nghệ keo vi cầu là sáng chế Hoa Kỳ số 3,691,140 của Spencer F. Silver, có tiêu đề về các vi cầu đồng polymer acrylate. Tên của tài liệu không có bất kỳ từ nào liên quan trực tiếp đến giấy ghi chú hoặc sản phẩm Post-it.

Nội dung của sáng chế tập trung vào cấu trúc và thành phần của các vi cầu polymer có tính dính. Điểm đáng chú ý là vật liệu này tạo ra khả năng bám ở mức tương đối thấp và ổn định, cho phép bề mặt được dán có thể được bóc ra, thay đổi vị trí và tiếp tục tái bám.

Ở giai đoạn phát triển sau đó, sáng chế Hoa Kỳ số 3,857,731 của Merrill và Courtney mô tả vật liệu dạng tấm có bề mặt sử dụng các vi cầu acrylate. Tài liệu này tiến gần hơn đến cấu trúc của sản phẩm ghi chú có khả năng dán lại, trong khi sáng chế của Silver tập trung nhiều hơn vào bản thân vật liệu kết dính.

Hai tài liệu cho thấy một sản phẩm thương mại thường không tương ứng với một bằng sáng chế duy nhất. Một sản phẩm có thể đồng thời sử dụng nhiều lớp công nghệ, bao gồm vật liệu, cấu trúc sản phẩm, phương pháp sản xuất và các cải tiến được phát triển trong những giai đoạn khác nhau.

Vì vậy, khi nghiên cứu một sản phẩm đã thành công trên thị trường, việc tìm một sáng chế duy nhất được gọi là sáng chế của sản phẩm thường không phản ánh đầy đủ thực tế. Cách tiếp cận phù hợp hơn là xác định các họ sáng chế đang bảo vệ những lớp công nghệ khác nhau của sản phẩm đó.

6. Bước 4: Mở rộng bằng mạng lưới dẫn chiếu

Khi đã xác định được một tài liệu gần, mạng lưới dẫn chiếu thường mang lại giá trị lớn hơn việc tiếp tục thay đổi từ khóa một cách ngẫu nhiên.

Dẫn chiếu ngược cho biết những tài liệu được công bố trước mà tài liệu hiện tại đã tham khảo. Đây là một cách hiệu quả để lần ngược quá trình phát triển của công nghệ và tìm các sáng chế nền tảng có thể được soạn bằng thuật ngữ rất khác với tài liệu hiện tại.

Dẫn chiếu xuôi lại cho thấy những tài liệu được công bố sau và tiếp tục viện dẫn sáng chế đang xem xét. Nhóm tài liệu này giúp nhận diện cách công nghệ được cải tiến theo thời gian, những vấn đề kỹ thuật mới phát sinh và cách các chủ thể khác đã tìm cách giải quyết những vấn đề đó.

Đối với một sáng chế nền tảng, chuỗi dẫn chiếu xuôi có thể kéo dài hàng chục năm. Nếu doanh nghiệp đang phát triển một cải tiến dựa trên công nghệ đã biết, việc đọc các tài liệu công bố sau thường đặc biệt hữu ích vì có thể cho biết liệu vấn đề mà doanh nghiệp đang xử lý đã từng được người khác nhận diện và giải quyết hay chưa.

Trong báo cáo tra cứu quốc tế, một số tài liệu còn được phân loại theo mức độ liên quan. Các tài liệu có mức độ liên quan cao cần được ưu tiên đọc trước, nhưng việc phân loại của cơ quan tra cứu không thay thế cho phân tích độc lập đối với giải pháp đang được doanh nghiệp xem xét, bởi phạm vi yêu cầu bảo hộ và vấn đề kỹ thuật của từng đơn không hoàn toàn giống nhau.

7. Bước 5: Kết hợp từ khóa với hệ thống phân loại sáng chế

Tra cứu bằng từ khóa có giới hạn do ngôn ngữ được sử dụng trong tài liệu sáng chế không ổn định. Một cấu trúc có thể được diễn đạt bằng nhiều thuật ngữ và các bản dịch từ tiếng Trung, Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc các ngôn ngữ khác đôi khi sử dụng cách diễn đạt rất khác nhau.

Hệ thống phân loại sáng chế giúp giảm sự phụ thuộc vào ngôn ngữ bằng cách sắp xếp tài liệu theo lĩnh vực kỹ thuật. Hệ thống phân loại sáng chế quốc tế do Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới quản lý được sử dụng rộng rãi tại các cơ quan sáng chế, trong đó có Việt Nam. Bên cạnh đó, hệ thống phân loại hợp tác do Cơ quan Sáng chế châu Âu và Cơ quan Sáng chế và Nhãn hiệu Hoa Kỳ phát triển cung cấp mức độ chi tiết cao hơn và đặc biệt hữu ích trong quá trình tra cứu.

Cách hiệu quả nhất để xác định mã phân loại thường không phải là đọc toàn bộ hệ thống từ đầu. Người tra cứu có thể lấy mã từ chính những tài liệu gần đã tìm được, sau đó mở phần định nghĩa của nhóm để kiểm tra phạm vi kỹ thuật và tiếp tục tìm các tài liệu khác trong cùng nhóm.

Phương pháp kết hợp phân loại và từ khóa thường cho kết quả tốt hơn việc chỉ sử dụng một trong hai. Phân loại giúp giới hạn đúng lĩnh vực kỹ thuật, trong khi từ khóa tiếp tục lọc theo đặc điểm phân biệt đang được quan tâm.

Đây cũng là bước thường giúp tìm ra những tài liệu sử dụng thuật ngữ khác với cách mô tả ban đầu của doanh nghiệp.

8. Bước 6: Nhóm kết quả theo họ sáng chế

Một giải pháp kỹ thuật có thể được đăng ký tại nhiều quốc gia và tạo ra nhiều số công bố khác nhau. Nếu không nhóm những tài liệu này lại, người đọc báo cáo rất dễ hiểu nhầm rằng số lượng đối chứng lớn hơn thực tế.

Chẳng hạn, cùng một sáng chế có thể có một đơn quốc tế, một đơn tại Hoa Kỳ, một đơn châu Âu, một đơn Trung Quốc và một đơn Nhật Bản. Về mặt số liệu, đây là nhiều tài liệu, nhưng về mặt nội dung kỹ thuật, chúng có thể cùng xuất phát từ một nhóm quyền ưu tiên và thuộc cùng một họ sáng chế.

Việc nhóm theo họ sáng chế giúp giải quyết ba vấn đề. Trước hết, báo cáo phản ánh chính xác số lượng giải pháp kỹ thuật thực sự khác nhau. Tiếp theo, người tra cứu có thể lựa chọn thành viên có ngôn ngữ hoặc cấu trúc tài liệu dễ đọc hơn để phục vụ phân tích. Cuối cùng, việc xem xét từng thành viên của họ sáng chế cũng giúp kiểm tra liệu giải pháp tương ứng có được đăng ký tại Việt Nam hoặc tại thị trường mà doanh nghiệp dự định kinh doanh hay không.

Điểm cuối cùng đặc biệt quan trọng nếu doanh nghiệp không chỉ quan tâm đến khả năng đăng ký mà còn đang chuẩn bị thương mại hóa sản phẩm. Khi đó, một tài liệu được tìm thấy trong quá trình tra cứu khả năng bảo hộ có thể đồng thời là tín hiệu cho thấy cần thực hiện thêm một cuộc tra cứu về tự do khai thác.

9. Bước 7: Lập bảng đối chiếu yêu cầu bảo hộ

Đây là bước chuyển từ việc tìm kiếm tài liệu sang phân tích khả năng bảo hộ. Nếu báo cáo chỉ liệt kê số lượng tài liệu được tìm thấy mà không chỉ ra từng tài liệu liên quan đến những đặc điểm nào của giải pháp, doanh nghiệp rất khó sử dụng kết quả đó để đưa ra quyết định.

Bảng đối chiếu được xây dựng bằng cách đặt các đặc điểm kỹ thuật của giải pháp theo từng hàng và các tài liệu đối chứng quan trọng theo từng cột. Mỗi ô cần thể hiện tài liệu có bộc lộ đặc điểm tương ứng hay không, mức độ bộc lộ và vị trí cụ thể trong tài liệu.

Ví dụ, giả sử giải pháp cần đánh giá gồm bốn nhóm đặc điểm là vi cầu acrylate có tính dính, khả năng tạo lực bám dưới tác động của áp lực, khả năng bóc và tái bám nhiều lần, cùng một cấu trúc chất liên kết cụ thể giúp giữ các vi cầu ổn định trên nền.

Bảng phân tích ban đầu có thể được trình bày như sau:

Đặc điểm kỹ thuật US 3,691,140 US 3,857,731 EP 0454365
Vi cầu acrylate có tính dính
Cơ chế kết dính nhạy áp lực
Khả năng bóc và tái bám
Cấu trúc chất liên kết cụ thể Không thấy Cần kiểm tra thêm Có nội dung liên quan
Toàn bộ tổ hợp đặc điểm Không Chưa xác định Cần phân tích cụ thể

Bảng trên chỉ mang tính minh họa về phương pháp. Trong một báo cáo thực tế, mỗi nhận định có hoặc không cần được gắn với vị trí cụ thể, chẳng hạn số đoạn, số yêu cầu bảo hộ, số hình hoặc cột và dòng của tài liệu.

Đây là điểm phân biệt giữa một bảng tra cứu có thể kiểm chứng và một bảng tổng hợp chỉ có giá trị tham khảo. Nếu người đọc không thể quay lại tài liệu gốc và xác định được cơ sở của nhận định, kết quả phân tích sẽ rất khó sử dụng trong giai đoạn soạn đơn hoặc phúc đáp ý kiến thẩm định.

10. Đánh giá tính mới từ bảng đối chiếu

Sau khi hoàn thành bảng, việc đánh giá tính mới cần được thực hiện trên cơ sở từng tài liệu riêng biệt.

Giả sử giải pháp gồm bốn đặc điểm A, B, C và D. Nếu tài liệu thứ nhất bộc lộ A, B và C còn tài liệu thứ hai bộc lộ D, sự tồn tại của hai tài liệu này chưa tự động dẫn đến kết luận rằng toàn bộ giải pháp đã mất tính mới.

Câu hỏi quan trọng là liệu có một tài liệu phù hợp đã bộc lộ toàn bộ tổ hợp đặc điểm cần xem xét trước ngày liên quan hay không. Vì vậy, việc chia nhỏ đặc điểm và đối chiếu từng tài liệu riêng biệt là cần thiết để tránh đánh đồng tiêu chuẩn tính mới với tiêu chuẩn trình độ sáng tạo.

Đây cũng là lý do vì sao nhận định không tìm thấy tài liệu giống hoàn toàn chưa đủ để kết luận một sáng chế có khả năng được cấp bằng. Việc còn tính mới mới chỉ giải quyết một phần của quá trình đánh giá khả năng bảo hộ.

11. Trình độ sáng tạo cần một cách phân tích khác

Điều 61 Luật Sở hữu trí tuệ yêu cầu sáng chế phải là một bước tiến sáng tạo và không thể được tạo ra một cách dễ dàng đối với người có hiểu biết trung bình về lĩnh vực kỹ thuật tương ứng.

Nếu giải pháp chỉ khác tài liệu gần nhất ở đặc điểm D, cần tiếp tục xem xét liệu người có hiểu biết trung bình, khi đứng trước vấn đề kỹ thuật tương ứng, có cơ sở để lựa chọn đặc điểm D và kết hợp nó với các đặc điểm đã biết hay không.

Trong thực tế có hai cách kết luận sai thường gặp. Cách thứ nhất là cho rằng không có tài liệu nào giống hoàn toàn thì sáng chế chắc chắn đáp ứng điều kiện bảo hộ. Cách thứ hai là cho rằng từng đặc điểm riêng lẻ đều đã xuất hiện ở đâu đó thì không thể đăng ký sáng chế.

Cả hai cách đều bỏ qua bản chất của việc đánh giá trình độ sáng tạo. Nhiều sáng chế được cấp bằng được hình thành từ các thành phần hoặc cấu trúc vốn đã được biết, nhưng cách kết hợp những thành phần đó tạo ra một quan hệ kỹ thuật hoặc tác dụng kỹ thuật chưa hiển nhiên từ tình trạng kỹ thuật trước đó.

Do vậy, cần xem xét không chỉ việc từng đặc điểm đã tồn tại hay chưa mà còn phải đánh giá lý do kỹ thuật dẫn đến việc kết hợp, tác dụng của tổ hợp và khả năng người có hiểu biết trung bình thực sự đi đến giải pháp đó tại thời điểm trước ngày nộp đơn.

12. Hạn chế ảnh hưởng của việc đã biết trước giải pháp

Một khó khăn đáng kể khi đánh giá trình độ sáng tạo là người thực hiện đã biết trước giải pháp cần đánh giá. Khi đã nhìn thấy kết quả cuối cùng, việc quay ngược trở lại và tìm hai hoặc ba tài liệu có thể ghép với nhau để tạo thành giải pháp thường trở nên dễ dàng hơn rất nhiều so với tình huống thực tế tại thời điểm sáng chế chưa tồn tại.

Để hạn chế vấn đề này, có thể áp dụng cách tiếp cận theo vấn đề và giải pháp thường được sử dụng trong thực tiễn thẩm định sáng chế tại châu Âu.

Trước hết cần xác định một tài liệu làm điểm xuất phát phù hợp, tức tài liệu có mục đích hoặc cấu trúc kỹ thuật gần với giải pháp và có khả năng được người có hiểu biết trung bình lựa chọn làm cơ sở phát triển tiếp.

Sau đó cần xác định đặc điểm nào của giải pháp chưa được tài liệu này bộc lộ và đặc điểm đó tạo ra tác dụng kỹ thuật gì. Trên cơ sở sự khác biệt và tác dụng kỹ thuật, vấn đề kỹ thuật khách quan được xây dựng theo cách không chứa sẵn chỉ dẫn về giải pháp.

Cuối cùng mới xem xét liệu tình trạng kỹ thuật trước đó có cung cấp một động cơ hoặc chỉ dẫn đủ rõ để người có hiểu biết trung bình đi từ tài liệu xuất phát tới giải pháp đang được đánh giá hay không.

Cách phân tích này không loại bỏ hoàn toàn yếu tố chủ quan, nhưng giúp hạn chế việc lựa chọn tài liệu chỉ vì đã biết trước cấu trúc của giải pháp.

13. Bước 8: Chuyển kết quả tra cứu thành báo cáo có thể sử dụng

Một báo cáo tra cứu chuyên nghiệp không nên được đánh giá bằng số lượng tài liệu được liệt kê. Trong nhiều trường hợp, năm tài liệu được phân tích đầy đủ có giá trị hơn một danh sách gồm hàng chục hoặc hàng trăm tài liệu chỉ có tiêu đề và đường dẫn.

Phần đầu của báo cáo cần mô tả rõ giải pháp đã được đánh giá, các đặc điểm kỹ thuật chính và cách phân loại đặc điểm thiết yếu hoặc bổ sung. Điều này rất quan trọng bởi kết quả tra cứu chỉ có ý nghĩa đối với chính phạm vi giải pháp được xác định tại thời điểm thực hiện.

Tiếp theo, báo cáo cần ghi nhận chiến lược tra cứu, bao gồm cơ sở dữ liệu sử dụng, các nhóm từ khóa, phân loại sáng chế, ngày thực hiện và phạm vi tài liệu. Thông tin này cho phép một chuyên viên khác kiểm tra hoặc cập nhật lại kết quả nếu dự án kéo dài hoặc giải pháp tiếp tục được thay đổi.

Nhóm tài liệu quan trọng nhất nên được xếp hạng theo mức độ liên quan và nhóm theo họ sáng chế. Mỗi tài liệu cần có phần giải thích ngắn về nội dung kỹ thuật và lý do được lựa chọn làm đối chứng thay vì chỉ liệt kê số công bố.

Bảng đối chiếu là phần trung tâm của phân tích, bởi đây là nơi từng đặc điểm của giải pháp được đặt cạnh từng tài liệu. Từ bảng này mới có thể xây dựng nhận định riêng về tính mới, trình độ sáng tạo và phạm vi có thể cân nhắc khi soạn yêu cầu bảo hộ.

Một báo cáo có giá trị còn cần đi thêm một bước là giải thích kết quả tra cứu ảnh hưởng như thế nào tới việc soạn đơn. Đặc điểm nào có thể đưa vào yêu cầu bảo hộ độc lập, đặc điểm nào nên được giữ lại ở các yêu cầu bảo hộ phụ thuộc, phần mô tả có cần bổ sung phương án thực hiện hay dữ liệu thử nghiệm hay không đều là những vấn đề cần được xem xét trước khi nộp đơn.

Đây cũng là lý do tra cứu trước khi nộp đơn không chỉ phục vụ quyết định có tiếp tục đăng ký hay không. Trong nhiều trường hợp, giá trị lớn nhất của cuộc tra cứu nằm ở việc giúp điều chỉnh cấu trúc của đơn trước khi người nộp đơn tự giới hạn khả năng sửa đổi bằng chính nội dung đã nộp.

14. Giới hạn của một cuộc tra cứu sáng chế

Không có một cuộc tra cứu nào có thể bảo đảm tuyệt đối rằng toàn bộ tình trạng kỹ thuật có liên quan đã được tìm thấy.

Một trong những nguyên nhân là đơn đăng ký sáng chế thường chưa được công bố ngay sau ngày nộp. Do đó, tại thời điểm doanh nghiệp thực hiện tra cứu vẫn có thể tồn tại những đơn có ngày ưu tiên sớm hơn nhưng chưa xuất hiện trong cơ sở dữ liệu công khai. Những tài liệu này có thể được công bố sau đó và ảnh hưởng đến quá trình thẩm định.

Ngoài tài liệu sáng chế, tình trạng kỹ thuật còn có thể tồn tại dưới dạng bài báo khoa học, luận văn, catalogue sản phẩm, hướng dẫn kỹ thuật, sản phẩm đã được sử dụng hoặc bán trên thị trường, nội dung hội nghị, video, website và nhiều hình thức công bố khác. Không có một cơ sở dữ liệu duy nhất có khả năng lập chỉ mục đầy đủ tất cả những nguồn này.

Vì vậy, kết luận của một báo cáo tra cứu nên được hiểu là đánh giá rủi ro dựa trên phạm vi và dữ liệu có thể tiếp cận tại thời điểm thực hiện, thay vì một sự bảo đảm rằng chắc chắn không tồn tại bất kỳ tài liệu đối chứng nào khác.

15. Khi nào có thể kết thúc một vòng tra cứu

Tra cứu không nên được kéo dài chỉ với mục tiêu tăng số lượng tài liệu trong báo cáo. Giá trị của mỗi truy vấn mới sẽ giảm dần khi kết quả chủ yếu lặp lại những tài liệu đã tìm thấy, các thành viên khác của cùng một họ sáng chế hoặc những tài liệu có mức độ liên quan thấp hơn đáng kể.

Một cuộc tra cứu có thể được xem là đã đạt mục tiêu ban đầu khi người thực hiện xác định tương đối rõ tài liệu gần nhất, đặc điểm phân biệt, tác dụng kỹ thuật của sự khác biệt và những tài liệu có khả năng ảnh hưởng đến việc đánh giá trình độ sáng tạo.

Quan trọng hơn, kết quả cần đủ để hình thành nhận định ban đầu về phạm vi nào còn có cơ sở để xây dựng yêu cầu bảo hộ và nội dung nào cần được bổ sung vào bản mô tả trước khi nộp đơn.

16. Lựa chọn cơ sở dữ liệu phù hợp

Không có một cơ sở dữ liệu duy nhất đáp ứng tốt toàn bộ các bước tra cứu. Mỗi hệ thống có ưu thế riêng và thường cần được sử dụng kết hợp.

Google Patents có giao diện tương đối dễ sử dụng, thuận tiện cho việc tra cứu toàn văn, theo dõi dẫn chiếu và tìm tài liệu hạt giống. Espacenet của Cơ quan Sáng chế châu Âu có thế mạnh về phân loại, họ sáng chế và dữ liệu thư mục. PATENTSCOPE của Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới đặc biệt hữu ích đối với các đơn quốc tế và tra cứu đa ngôn ngữ.

Đối với đơn dự kiến nộp tại Việt Nam, việc kiểm tra dữ liệu sáng chế tại Việt Nam cũng cần được thực hiện bởi không phải mọi đơn của chủ thể trong nước đều có thành viên tương ứng ở nước ngoài. Các cơ sở dữ liệu về bài báo khoa học và tài liệu chuyên ngành cũng cần được sử dụng trong những lĩnh vực mà thông tin kỹ thuật thường được công bố trong giới học thuật trước khi xuất hiện dưới dạng sáng chế.

Đối với tài liệu được công bố trên Internet, việc xác định chính xác thời điểm nội dung xuất hiện có thể quan trọng không kém việc xác định nội dung kỹ thuật của tài liệu. Trong những trường hợp như vậy, dữ liệu lưu trữ lịch sử của website có thể đóng vai trò hỗ trợ.

17. Cần kiểm tra cả những thông tin do chính doanh nghiệp đã công bố

Một rủi ro thường bị bỏ qua trong quá trình chuẩn bị nộp đơn là việc chính doanh nghiệp hoặc nhóm phát triển đã từng công bố giải pháp trước đó.

Sản phẩm có thể đã được giới thiệu tại hội chợ, đăng trên website, xuất hiện trong catalogue, video giới thiệu, tài liệu gọi vốn, bài báo, bài đăng trên mạng xã hội hoặc được cung cấp cho một đối tác mà không có cơ chế bảo mật phù hợp.

Pháp luật Việt Nam hiện có quy định về thời hạn ân hạn trong một số trường hợp công bố theo Điều 60 Luật Sở hữu trí tuệ. Tuy nhiên, cơ chế này không nên được xem là một phương án thay thế cho việc nộp đơn trước khi công bố, đặc biệt nếu doanh nghiệp có kế hoạch đăng ký sáng chế tại nhiều quốc gia.

Quy định về ảnh hưởng của việc tự công bố và thời hạn ân hạn không hoàn toàn giống nhau giữa các hệ thống pháp luật. Vì vậy, nếu chiến lược thương mại có yếu tố quốc tế, phương án thận trọng hơn vẫn là hoàn tất việc nộp đơn trước khi tiết lộ giải pháp ra công chúng.

18. Vai trò của trí tuệ nhân tạo trong quá trình tra cứu

Các công cụ trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ đáng kể ở giai đoạn xử lý ngôn ngữ và tổ chức thông tin. Chẳng hạn, công cụ có thể hỗ trợ chuyển mô tả sản phẩm sang thuật ngữ kỹ thuật, gợi ý nhóm từ đồng nghĩa, bóc tách đặc điểm từ tài liệu kỹ thuật hoặc hỗ trợ tổng hợp một số lượng lớn kết quả ban đầu.

Những ứng dụng này đặc biệt hữu ích khi người tra cứu cần nhanh chóng hình thành bộ từ khóa hoặc sàng lọc một tập tài liệu lớn trước khi đọc sâu. Tuy nhiên, kết quả do công cụ tạo ra vẫn cần được kiểm tra lại bằng tài liệu sáng chế gốc.

Việc đánh giá tính mới hoặc trình độ sáng tạo không nên được giao hoàn toàn cho công cụ trí tuệ nhân tạo. Một kết luận có giá trị cần kiểm tra chính xác số tài liệu, ngày ưu tiên, ngày công bố, nội dung bộc lộ của từng đặc điểm, quan hệ giữa các họ sáng chế và cuối cùng là áp dụng tiêu chuẩn pháp lý đối với giải pháp cụ thể.

Do đó, vai trò phù hợp của trí tuệ nhân tạo trong tra cứu sáng chế là hỗ trợ rút ngắn quá trình tìm kiếm và xử lý dữ liệu, trong khi phần phân tích và kết luận vẫn cần dựa trên tài liệu gốc và đánh giá chuyên môn.

19. Bài học từ trường hợp Post-it

Trường hợp Post-it cho thấy khá rõ sự khác biệt giữa cách người tiêu dùng nhìn một sản phẩm và cách một chuyên viên sáng chế tiếp cận cùng sản phẩm đó.

Nếu việc tìm kiếm bắt đầu từ tên giấy ghi chú, phạm vi kết quả dễ bị giới hạn vào những tài liệu sử dụng cách gọi gần với sản phẩm thương mại. Trong khi đó, sáng chế nền tảng của Spencer Silver lại tập trung vào các vi cầu đồng polymer acrylate và không được đặt tên theo sản phẩm giấy ghi chú.

Khi giải pháp được chuyển sang ngôn ngữ kỹ thuật, người tra cứu có thể đi từ vật liệu kết dính đến các sáng chế về vật liệu dạng tấm, sau đó tiếp tục theo dõi các tài liệu dẫn chiếu, phân loại và họ sáng chế để hình thành một bức tranh đầy đủ hơn về quá trình phát triển của công nghệ.

Đây cũng là điểm cốt lõi của tra cứu sáng chế chuyên sâu. Mục tiêu không phải tìm những sản phẩm có hình thức giống nhau, mà là tìm những tài liệu có quan hệ kỹ thuật với giải pháp và xác định chính xác phần nào của giải pháp đã được biết, phần nào còn khác biệt và sự khác biệt đó có đủ ý nghĩa để xây dựng phạm vi bảo hộ hay không.

20. Kết luận

Giá trị của một cuộc tra cứu sáng chế không nằm ở số lượng tài liệu được tìm thấy mà nằm ở chất lượng của việc phân tích những tài liệu gần nhất.

Một kết quả tra cứu tốt cần giúp người nộp đơn hiểu được tình trạng kỹ thuật đã tiến gần đến giải pháp của mình ở mức nào, đặc điểm nào thực sự tạo nên sự khác biệt, rủi ro về tính mới và trình độ sáng tạo nằm ở đâu và phạm vi nào còn có thể cân nhắc khi xây dựng yêu cầu bảo hộ.

Bảng đối chiếu yêu cầu bảo hộ có vai trò đặc biệt trong quá trình này bởi nó buộc người thực hiện phải chuyển từ nhận xét chung về mức độ giống nhau sang việc xác định cụ thể từng đặc điểm đã được bộc lộ ở đâu và trong tài liệu nào. Từ đó, việc đánh giá khả năng bảo hộ có cơ sở rõ ràng hơn và cũng thuận lợi hơn cho giai đoạn soạn đơn hoặc xử lý ý kiến thẩm định sau này.

Đối với những sáng chế có giá trị thương mại đáng kể, tra cứu trước khi nộp đơn nên được xem là một phần của chiến lược xây dựng quyền sở hữu trí tuệ, thay vì chỉ là một bước kiểm tra hình thức. Một phạm vi bảo hộ quá rộng nhưng đã bị tình trạng kỹ thuật bao phủ sẽ khó được chấp nhận, trong khi một phạm vi quá hẹp dù được cấp bằng cũng có thể không tạo ra lợi thế đáng kể trước các phương án thiết kế thay thế của đối thủ.

Mục tiêu cuối cùng vì vậy không chỉ là có một văn bằng sáng chế, mà là xây dựng được một phạm vi bảo hộ có cơ sở pháp lý, phản ánh đúng phần đóng góp kỹ thuật của giải pháp và có giá trị đối với hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

Tra cứu khả năng bảo hộ sáng chế tại VHK Patent Lab

VHK Patent Lab hỗ trợ doanh nghiệp, nhà sáng chế và bộ phận nghiên cứu phát triển thực hiện tra cứu khả năng bảo hộ trước khi nộp đơn tại Việt Nam và các thị trường khác.

Tùy thuộc vào tính chất của giải pháp, phạm vi công việc có thể bao gồm việc bóc tách các đặc điểm kỹ thuật, xây dựng chiến lược tra cứu, xác định và nhóm tài liệu đối chứng theo họ sáng chế, lập bảng đối chiếu, đánh giá sơ bộ về tính mới và trình độ sáng tạo, đồng thời đề xuất hướng xây dựng yêu cầu bảo hộ trước khi bắt đầu soạn đơn.

Mục tiêu của quá trình này không chỉ nhằm xác định một giải pháp đã từng xuất hiện hay chưa, mà quan trọng hơn là xác định phần nào của giải pháp còn có cơ sở để tiếp tục yêu cầu bảo hộ và nên được thể hiện như thế nào trong hồ sơ đăng ký.

Liên hệ VHK Patent Lab để trao đổi về giải pháp cần tra cứu →

Bài viết liên quan