Đổi hình dạng cam, vì sao chuyển động của máy thay đổi?

Một bộ phận đẩy trong máy cần nâng lên, giữ tại vị trí cao để hoàn thành một thao tác rồi trở về. Nếu trục dẫn động quay đều, làm sao tạo được nhịp “nâng–giữ–hạ” ấy? Một cách là dùng cơ cấu cam. Thay đổi biên dạng cam có thể thay đổi chuyển động của con đội dù tốc độ trục giữ nguyên.

Cam biến góc quay thành chuyển động

Cam có bề mặt hoặc rãnh định hình; khi cam quay, nó dẫn động một bộ phận gọi là con đội. Trong mô hình ở đây, con đội đầu nhọn chuyển động thẳng qua tâm trục và được giữ tiếp xúc với cam. Giai đoạn nâng đưa con đội ra xa tâm; giai đoạn giữ duy trì vị trí; giai đoạn hạ đưa nó trở về.

Mô hình 3D cam đĩa, trục quay, con đội đầu nhọn và dẫn hướng cố định; con đội chuyển động thẳng qua tâm trục.
Hình 1. Mô hình 3D cam đĩa và con đội đầu nhọn, không lệch tâm. Hình giải thích chuyển động, không phải bản vẽ chế tạo.

Cùng tốc độ, khác thời gian giữ

Hãy so sánh hai mô hình giả định có cùng hành trình nâng h, cùng bố trí con đội và cùng tốc độ quay. Mỗi vòng trục là một chu kỳ 360°. Cam A nâng trong 90°, giữ cao 90°, hạ trong 90° rồi giữ thấp 90°. Cam B nâng trong 120°, giữ cao 30°, hạ trong 150° rồi giữ thấp 60°.

Với tốc độ quay đều, thời gian của mỗi giai đoạn tỷ lệ với góc quay dành cho nó. Vì thế, cam A giữ cao lâu gấp ba cam B trong mô hình này. Hai cam có cùng độ nâng lớn nhất nhưng khác nhịp vận hành. Điều đó chưa có nghĩa một cam làm máy chạy nhanh hơn hoặc tốt hơn; còn phải xét thao tác mà máy cần hoàn thành.

Hai mô hình 3D cam A và B tại góc quay 135 độ, cùng hành trình nâng và bố trí con đội; cam A giữ cao 90 độ, cam B giữ cao 30 độ.
Hình 2. Hai biên dạng tại góc quay 135°. Cùng hành trình h nhưng các khoảng nâng, giữ và hạ khác nhau.

Đọc đồ thị trước khi chọn biên dạng

Đồ thị đặt góc quay trên trục ngang và tỷ số s/h trên trục đứng, với s là chuyển vị tính từ vị trí thấp. Đoạn đi lên biểu diễn nâng; đoạn ngang ở mức 1 là giữ cao; đoạn đi xuống là hạ. Trong mô hình này, đoạn giữ cao của A trải từ 90° đến 180°, còn B từ 120° đến 150°.

Các đoạn nâng và hạ được chọn có vận tốc, gia tốc bằng không tại hai đầu để nối với đoạn giữ. Đường cong minh họa không thay thế thiết kế chịu tải, lựa chọn vật liệu hay thử nghiệm máy thực.

Đồ thị chuyển vị chuẩn hóa theo góc quay của hai cam; A giữ cao từ 90 đến 180 độ, B từ 120 đến 150 độ.
Hình 3. Đồ thị dựng từ cùng hàm chuyển vị dùng để tạo hai biên dạng cam. Các góc là giả định; chưa có số đo máy thực.

Cần kiểm tra gì trên máy thực?

Trước khi đổi cam, hãy xác định bộ phận nào cần giữ vị trí, giữ bao lâu và đồng bộ với công đoạn nào. Khi đánh giá cải tiến, nên ghi lại cấu tạo trước/sau, điều kiện tải và tốc độ thử, độ lặp lại vị trí, khả năng duy trì tiếp xúc và hiện tượng rung hoặc va đập. Cần kiểm tra cả cách hồi con đội và giới hạn của các bộ phận liên quan.

Đổi biên dạng là thay đổi cách phân bổ chuyển động trong một chu kỳ. Chỉ sau phép thử phù hợp mới có cơ sở đánh giá tác động lên năng suất, độ bền hoặc chất lượng sản phẩm.

Bạn đang cải tiến một cơ cấu chuyển động? Truy cập https://sangchevietnam.com/ để liên hệ VHK và trao đổi về bài toán kỹ thuật của bạn.

Nguồn tham khảo

CMU — Chapter 6: Cams, mục 6.1.2, 6.4, 6.5: https://www.cs.cmu.edu/~rapidproto/mechanisms/chpt6.html

MIT Edgerton Center — Automata with 3D Printing: https://k12maker.mit.edu/project/automata-3d-printed

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *